Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tái khẳng định" (1)

tái khẳng định
Tiếng Anh Động từreaffirm
Từ vựng của tôi
Ông ấy tái khẳng định cam kết của mình.
He reaffirmed his commitment.

swap_horiz Từ liên quan "tái khẳng định" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tái khẳng định" (2)

Ông ấy tái khẳng định cam kết của mình.
He reaffirmed his commitment.
Chủ tịch Cuba tái khẳng định cam kết phi tập trung hóa nền kinh tế.
The Cuban President reaffirmed the commitment to decentralize the economy.